Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 6103.

841. TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO
    Unit 8: My favourite subjects Lesson 1 (4,5,6)/ Trần Thị Phương Thảo: biên soạn; Trường TH Hòa Trị 1.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

842. TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO
    Unit 8: MY FAVOURITE SUBJECTS Lesson 1 (1,2,3)/ Trần Thị Phương Thảo: biên soạn; Trường TH Hòa Trị 1.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

843. CAO PHƯƠNG THẢO
    Period 69: UNIT 9: Word Englishes. Lesson 1: Getting started/ Cao Phương Thảo: biên soạn; THCS Túc Duyên.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Giáo án;

844. CAO PHƯƠNG THẢO
    Period 69: UNIT 9: Word Englishes. Lesson 1: Getting started/ Cao Phương Thảo: biên soạn; THCS Túc Duyên.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;

845. CAO PHƯƠNG THẢO
    Period 68: UNIT 8: Films. Lesson 7: Looking back & Project/ Cao Phương Thảo: biên soạn; THCS Túc Duyên.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

846. CAO PHƯƠNG THẢO
    Period 68: UNIT 8: Films. Lesson 7: Looking back & Project/ Cao Phương Thảo: biên soạn; THCS Túc Duyên.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

847. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 8. Going away: Lesson 1. Vocabulary/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

848. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 9. Puzzles and games/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

849. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 8. Clil/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

850. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 7. Writing/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

851. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 6. Speaking/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

852. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 5. Language focus/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

853. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 4. Vocabulary and listening/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

854. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 3. Language focus/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

855. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 2.Reading/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

856. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 1. Vocabulary/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

857. NGUYỄN NHƯ KIỀU
    Hình bình hành/ Nguyễn Như Kiều: biên soạn; Trường TH Hòa Trị 1.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

858. TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO
    Unit 10: Our summer holiday Lesson 2 (1, 2, 3)/ Trần Thị Phương Thảo: biên soạn; Trường TH Hòa Trị 1.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

859. TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO
    Unit 10: Our summer holiday Lesson 1 (4, 5, 6)/ Trần Thị Phương Thảo: biên soạn; Trường TH Hòa Trị 1.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

860. TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO
    Unit 10: Our summer holiday Lesson 1 (1, 2, 3)/ Trần Thị Phương Thảo: biên soạn; Trường TH Hòa Trị 1.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |